Bản dịch của từ Spacey trong tiếng Việt
Spacey

Spacey(Adjective)
Dễ lơ đãng, hay thẫn thờ, không tập trung; có vẻ đang mơ mơ màng mà, mất tập trung với những việc xung quanh.
Distracted or absentminded.
心不在焉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả thứ gì đó có nhiều không gian, rộng rãi hoặc có khoảng trống lớn trong một bối cảnh cụ thể
Having a large amount of space in a particular context.
宽敞的,空间大的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "spacey" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý không tập trung, như thể người đó đang lơ lửng trong không gian hoặc mất kết nối với thực tại. Trong tiếng Anh Mỹ, "spacey" thường được sử dụng để ám chỉ cảm giác mơ hồ hoặc không rõ ràng trong tư duy. Ở tiếng Anh Anh, từ tương tự có thể là "spacey", nhưng ngữ nghĩa có thể ít phổ biến hơn. Ngoài ra, "spacy" cũng là phiên bản khác có nghĩa tương tự, thể hiện sự phân tán trong sự chú ý.
Từ "spacey" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "space", có nguồn gốc Latin là "spatium", nghĩa là không gian hoặc khoảng trống. Ban đầu, "space" được sử dụng để chỉ một khái niệm vật lý về không gian. Từ "spacey", được hình thành vào giữa thế kỷ 20, mang nghĩa mô tả trạng thái tâm trí thiếu tập trung hoặc mơ mộng, phản ánh mối liên hệ giữa cảm giác trống rỗng và sự không chắc chắn trong nhận thức của con người.
Từ "spacey" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh thi cử, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống mô tả cảm xúc, hành vi hay các trải nghiệm hư hỏng. Ngoài ra, "spacey" thường được áp dụng trong ngữ cảnh văn học, điện ảnh để miêu tả trạng thái mơ hồ, xa rời thực tại. Ví dụ, trong các tác phẩm nghệ thuật, "spacey" có thể biểu thị sự xuất hiện của nhân vật trong những trải nghiệm siêu nhiên hoặc tình trạng thần kinh.
Từ "spacey" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý không tập trung, như thể người đó đang lơ lửng trong không gian hoặc mất kết nối với thực tại. Trong tiếng Anh Mỹ, "spacey" thường được sử dụng để ám chỉ cảm giác mơ hồ hoặc không rõ ràng trong tư duy. Ở tiếng Anh Anh, từ tương tự có thể là "spacey", nhưng ngữ nghĩa có thể ít phổ biến hơn. Ngoài ra, "spacy" cũng là phiên bản khác có nghĩa tương tự, thể hiện sự phân tán trong sự chú ý.
Từ "spacey" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "space", có nguồn gốc Latin là "spatium", nghĩa là không gian hoặc khoảng trống. Ban đầu, "space" được sử dụng để chỉ một khái niệm vật lý về không gian. Từ "spacey", được hình thành vào giữa thế kỷ 20, mang nghĩa mô tả trạng thái tâm trí thiếu tập trung hoặc mơ mộng, phản ánh mối liên hệ giữa cảm giác trống rỗng và sự không chắc chắn trong nhận thức của con người.
Từ "spacey" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh thi cử, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống mô tả cảm xúc, hành vi hay các trải nghiệm hư hỏng. Ngoài ra, "spacey" thường được áp dụng trong ngữ cảnh văn học, điện ảnh để miêu tả trạng thái mơ hồ, xa rời thực tại. Ví dụ, trong các tác phẩm nghệ thuật, "spacey" có thể biểu thị sự xuất hiện của nhân vật trong những trải nghiệm siêu nhiên hoặc tình trạng thần kinh.
