Bản dịch của từ Spain trong tiếng Việt

Spain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spain(Noun)

spˈeɪn
ˈspeɪn
01

Tiếng Tây Ban Nha được xem xét về cách sử dụng và nguồn gốc của nó

The Spanish language is examined in terms of its usage and origins.

西班牙语的使用和派生方式的考察

Ví dụ
02

Một quốc gia nằm ở tây nam châu Âu trên Bán đảo Iberia

This is a country located in southwestern Europe on the Iberian Peninsula.

这是一个位于伊比利亚半岛西南部的国家。

Ví dụ
03

Vương quốc Tây Ban Nha là một chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập từ năm 1812.

Spain is a constitutional monarchy established in 1812.

西班牙王国是于1812年确立的君主立宪制国家。

Ví dụ

Họ từ