Bản dịch của từ Spammer trong tiếng Việt

Spammer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spammer(Verb)

spˈæmɚ
spˈæmɚ
01

Gửi những tin nhắn hoặc quảng cáo không được người nhận yêu cầu, thường là gửi hàng loạt qua Internet (email, tin nhắn, mạng xã hội).

Send unsolicited messages or advertisements especially over the internet.

发送垃圾信息或广告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spammer(Noun)

spˈæmɚ
spˈæmɚ
01

Người (hoặc tổ chức) gửi nhiều tin nhắn, quảng cáo hoặc liên lạc không được yêu cầu — thường là qua email, tin nhắn hoặc mạng xã hội; những tin nhắn này gọi là thư rác (spam).

A person or entity that sends unsolicited messages or advertisements especially over the internet.

发送垃圾邮件的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh