Bản dịch của từ Span of control trong tiếng Việt
Span of control

Span of control (Noun)
Số lượng cấp dưới mà người quản lý có thể giám sát một cách hiệu quả.
The number of subordinates a manager can effectively oversee.
The span of control for John is five employees in his team.
Số lượng nhân viên mà John quản lý là năm người.
The span of control does not exceed seven subordinates in our company.
Số lượng nhân viên dưới quyền không vượt quá bảy người trong công ty.
What is the ideal span of control for effective management?
Số lượng nhân viên lý tưởng để quản lý hiệu quả là bao nhiêu?
The manager's span of control includes ten employees in the department.
Quyền kiểm soát của quản lý bao gồm mười nhân viên trong bộ phận.
The CEO does not have a wide span of control over all branches.
Giám đốc điều hành không có quyền kiểm soát rộng rãi đối với tất cả chi nhánh.
What is the ideal span of control for effective leadership?
Quyền kiểm soát lý tưởng cho lãnh đạo hiệu quả là gì?
"Span of control" là một thuật ngữ trong quản lý, chỉ số lượng nhân viên mà một người quản lý có thể giám sát hiệu quả. Thường được sử dụng để xác định cấu trúc tổ chức và quy mô quản lý, phạm vi kiểm soát ảnh hưởng đến tính hiệu quả và năng suất làm việc của đội ngũ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong từ ngữ này; cả hai đều sử dụng "span of control" với cùng một ý nghĩa và ứng dụng, chủ yếu trong bối cảnh kinh doanh và quản lý.
Cụm từ "span of control" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "span" (có nghĩa là khoảng cách hoặc sự kéo dài) bắt nguồn từ từ "spatium", thể hiện một khoảng cách trong quản lý. "Control", từ "controlare", có nghĩa là giám sát hoặc điều khiển. Thuật ngữ này được sử dụng trong quản lý hiện đại để mô tả số lượng nhân viên mà một lãnh đạo có thể giám sát hiệu quả. Ý nghĩa này phản ánh yếu tố tổ chức và khả năng quản lý trong một hệ thống.
"Span of control" là một thuật ngữ quản lý có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong writing và speaking, nơi chủ yếu tập trung vào từ vựng mô tả và phân tích chung. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên môn như quản lý, tổ chức doanh nghiệp, hay nghiên cứu hành vi quản lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể giám sát hiệu quả. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định cấu trúc tổ chức và năng suất lao động.