Bản dịch của từ Sparkling eyes trong tiếng Việt

Sparkling eyes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparkling eyes(Phrase)

spˈɑːklɪŋ ˈaɪz
ˈspɑrkɫɪŋ ˈaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ