Bản dịch của từ Sparse counting trong tiếng Việt

Sparse counting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparse counting(Noun)

spˈɑːs kˈaʊntɪŋ
ˈspɑrs ˈkaʊntɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ