Anh - Việt
spartan
AdjectiveNoun
spartan (Adjective)
/spˈɑːtən/
/ˈspɑrtən/
AI
Nghĩa 01
rất đơn sơ, chỉ có những thứ thiết yếu và hầu như không có sự tiện nghi hoặc trang trí.
Very plain with only the basic things needed and little comfort or decoration
Ví dụ
Maya mô tả căn hộ đơn sơ của mình trong bài nói về chi phí nhà ở.Maya described her spartan apartment during an IELTS talk about housing costs.
Phòng ký túc xá sơ sài của Daniel không phù hợp cho những buổi gặp gỡ thoải mái sau giờ học.Daniel's spartan dorm room does not support comfortable social gatherings after class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
khắc khổ, kỷ luật nghiêm khắc, dũng cảm và sống giản dị như người Sparta cổ đại.
Showing or having the severe selfdiscipline courage and simple way of life traditionally associated with ancient Sparta
Ví dụ
Lối sống khắc khổ của Maria giúp cô tiết kiệm tiền cho các dự án cộng đồng.Maria's spartan lifestyle helps her save money for community projects.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy một ký túc xá khắc khổ khiến nhiều sinh viên năm nhất nản lòng.Our survey found that a spartan dormitory discouraged many first-year students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spartan (Noun)
/spˈɑːtən/
/ˈspɑrtən/
AI
Ví dụ
Năm 500 trước Công nguyên, một người Sparta coi trọng kỷ luật hơn sự xa hoa tại các buổi tụ họp.In 500 BC, a Spartan valued discipline over luxury at gatherings.
Các tác giả Aten không gọi mọi công dân nghèo là người Sparta.Athenian writers did not call every poor citizen a Spartan.