Bản dịch của từ Spartan trong tiếng Việt
Spartan
Adjective Noun [U/C]

Spartan(Adjective)
spˈɑːtən
ˈspɑrtən
Ví dụ
Ví dụ
Spartan(Noun)
spˈɑːtən
ˈspɑrtən
Ví dụ
02
Liên quan đến Sparta hoặc người dân của họ, đặc biệt là trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại.
A native or inhabitant of Sparta
Ví dụ
