spat
spat (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'spit' (nhổ, khạc). Dùng để chỉ hành động đã nhổ ra hoặc khạc ra trước đó.
simple past and past participle of spit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spat |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spat |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spat" có nghĩa là một cuộc tranh cãi nhỏ, thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều cá nhân. Trong tiếng Anh, "spat" có thể được sử dụng để chỉ các xung đột nhẹ, có tính chất tạm thời. Ở British English, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được hiểu là một cuộc cãi vã không nghiêm trọng hơn. Phát âm của "spat" trong cả hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên văn hóa và thói quen ngôn ngữ của người nói.