Bản dịch của từ Spat trong tiếng Việt

Spat

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spat (Verb)

spˈæt
spˈæt
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'spit' (nhổ, khạc). Dùng để chỉ hành động đã nhổ ra hoặc khạc ra trước đó.

Simple past and past participle of spit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ