Bản dịch của từ Spat trong tiếng Việt
Spat

Spat (Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'spit' (nhổ, khạc). Dùng để chỉ hành động đã nhổ ra hoặc khạc ra trước đó.
Simple past and past participle of spit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spat" có nghĩa là một cuộc tranh cãi nhỏ, thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều cá nhân. Trong tiếng Anh, "spat" có thể được sử dụng để chỉ các xung đột nhẹ, có tính chất tạm thời. Ở British English, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được hiểu là một cuộc cãi vã không nghiêm trọng hơn. Phát âm của "spat" trong cả hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên văn hóa và thói quen ngôn ngữ của người nói.
Họ từ
Từ "spat" có nghĩa là một cuộc tranh cãi nhỏ, thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều cá nhân. Trong tiếng Anh, "spat" có thể được sử dụng để chỉ các xung đột nhẹ, có tính chất tạm thời. Ở British English, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được hiểu là một cuộc cãi vã không nghiêm trọng hơn. Phát âm của "spat" trong cả hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên văn hóa và thói quen ngôn ngữ của người nói.
