spawn
spawn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spawn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spawn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spawned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spawned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spawns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spawning |
spawn (Noun)
Nghĩa 01
Mạng sợi nấm (một loại vật liệu giống bột hoặc mạng sợi) dùng để trồng nấm; phần mầm/nhiễm vật liệu của nấm, đặc biệt là nấm trồng.
The mycelium of a fungus, especially a cultivated mushroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spawn (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spawn | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spawn" có nghĩa là sinh sản hoặc phát triển một cách nhanh chóng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ sự sản sinh ra con cái, như trong cá và lưỡng cư. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản chính thức giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, "spawn" cũng được dùng trong văn cảnh mở rộng để chỉ sự khởi đầu của một cái gì đó mới mẻ, ví dụ như ý tưởng hay xu hướng. Phát âm trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm vang.