Anh - Việt

Bản dịch của từ Spawn trong tiếng Việt

spawn

VerbNoun

spawn (Verb)

/spˈɔn/
/spˈɑn/
AI

Nghĩa 01

(dùng cho người) sinh ra, đẻ ra con cái; tạo ra thế hệ sau.

(of a person) produce (offspring)

Ví dụ
Cặp đôi đã sinh ra ba đứa trẻ trong năm năm qua.The couple spawned three children in the past five years.
Gia đình đã tạo nên một di sản về dịch vụ cộng đồng.The family spawned a legacy of community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho cá, ếch, động vật thân mềm, giáp xác, v.v.) thải hoặc đẻ trứng; sinh sản bằng cách phóng trứng vào nước.

(of a fish, frog, mollusc, crustacean, etc.) release or deposit eggs.

Ví dụ
Cá hồi đẻ trứng trong sông nước ngọt trước khi trở lại biển.Salmon spawn in freshwater rivers before returning to the ocean.
Trong mùa sinh sản, ếch đẻ trứng trong ao và hồ.During the breeding season, frogs spawn in ponds and lakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của spawn (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

spawn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

spawned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

spawned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

spawns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

spawning

spawn (Noun)

/spˈɔn/
/spˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Mạng sợi nấm (một loại vật liệu giống bột hoặc mạng sợi) dùng để trồng nấm; phần mầm/nhiễm vật liệu của nấm, đặc biệt là nấm trồng.

The mycelium of a fungus, especially a cultivated mushroom.

Ví dụ
Nấm đã được trồng cẩn thận trong phòng thí nghiệm.The spawn of the mushroom was carefully cultivated in the lab.
Nông dân thu hoạch một lô lớn nấm để bán.The farmer harvested a large batch of mushroom spawn for sale.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sản phẩm hoặc con cháu/doanh nghiệp phát sinh từ một người, một nơi hoặc một tổ chức — tức là thứ được tạo ra hoặc sinh ra từ nguồn đó.

The product or offspring of a person or place.

Ví dụ
Con cháu của hoàng gia tham dự sự kiện từ thiện.The spawn of the royal family attended the charity event.
Con cháu của ca sĩ nổi tiếng thừa kế tài năng âm nhạc của bà.The spawn of the famous singer inherited her musical talent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trứng của các loài cá, ếch, hoặc các động vật nước khác (thường dùng để chỉ số trứng đẻ ra ở nước).

The eggs of fish, frogs, etc.

Ví dụ
Cá hồi đẻ trứng trong sông mỗi năm.Salmon spawn in rivers every year.
Trứng ếch có thể nhìn thấy trong ao.The frog spawn can be seen in the pond.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của spawn (Noun)

SingularPlural

spawn

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh