Bản dịch của từ Speakers bureau trong tiếng Việt

Speakers bureau

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speakers bureau(Noun)

spˈikɚz bjˈʊɹoʊ
spˈikɚz bjˈʊɹoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ