Bản dịch của từ Spearmint trong tiếng Việt

Spearmint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spearmint (Noun)

spˈiəmɪnt
spˈiəmɪnt
01

Một loại cây bạc hà phổ biến trồng trong vườn, có mùi vị dịu nhẹ, thường dùng làm gia vị trong nấu ăn, trang trí món ăn và để tạo hương vị cho kẹo cao su, kẹo bạc hà hoặc trà.

The common garden mint which is used as a culinary herb and to flavour chewing gum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh