Bản dịch của từ Special forms trong tiếng Việt

Special forms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special forms(Noun)

spˈɛʃəl fˈɔːmz
ˈspɛʃəɫ ˈfɔrmz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ