Bản dịch của từ Special skill trong tiếng Việt

Special skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special skill(Noun)

spˈɛʃəl skˈɪl
ˈspɛʃəɫ ˈskɪɫ
01

Một kỹ năng hay khả năng đặc biệt chỉ có riêng từng người hoặc nhóm nào đó mới có thể sở hữu

A special skill or ability that only a particular individual or group possesses.

这是一项只有某个人或某个团队才能拥有的特殊技能或能力。

Ví dụ
02

Một kỹ năng nổi bật và đáng chú ý so với nhiều kỹ năng khác

A skill that stands out and is remarkable compared to other skills.

这是一个与众不同且值得注意的技能

Ví dụ
03

Một người có kỹ năng chuyên môn đặc biệt, nổi bật trong một lĩnh vực hoặc lĩnh vực chuyên môn riêng biệt

A specialized talent, particularly skilled in a specific field or area of expertise.

他在某一特定领域或专业领域中拥有特殊的专长与才华。

Ví dụ