Bản dịch của từ Special skill trong tiếng Việt
Special skill
Noun [U/C]

Special skill(Noun)
spˈɛʃəl skˈɪl
ˈspɛʃəɫ ˈskɪɫ
01
Một kỹ năng hay khả năng đặc biệt chỉ có riêng từng người hoặc nhóm nào đó mới có thể sở hữu
A special skill or ability that only a particular individual or group possesses.
这是一项只有某个人或某个团队才能拥有的特殊技能或能力。
Ví dụ
02
Một kỹ năng nổi bật và đáng chú ý so với nhiều kỹ năng khác
A skill that stands out and is remarkable compared to other skills.
这是一个与众不同且值得注意的技能
Ví dụ
