Bản dịch của từ Special wheel trong tiếng Việt

Special wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special wheel(Noun)

spˈɛʃəl wˈiːl
ˈspɛʃəɫ ˈwiɫ
01

Một chiếc xe lăn được sửa đổi hoặc tùy chỉnh để phù hợp với mục đích hoặc nhu cầu đặc biệt

A wheel that has been modified or adjusted for a specific need or purpose.

一个轮子经过改装或调节,以满足特定的需求或用途。

Ví dụ
02

Một chiếc bánh xe nổi bật hoặc đặc biệt, thu hút bởi thiết kế hoặc chức năng của nó.

A unique or extraordinary wheel that stands out due to its design or function.

一个独具特色或非凡的轮子,以其设计或功能而脱颖而出。

Ví dụ
03

Một chiếc bánh xe được thiết kế cho một mục đích cụ thể thường giúp tăng hiệu suất của phương tiện hoặc thiết bị.

A wheel designed for a specific purpose often enhances the performance of a vehicle or equipment.

专门为某一特定用途设计的轮子,常常能提升车辆或设备的性能。

Ví dụ