specialise
specialise (Verb)
Nghĩa 01 · làm cho phù hợp hoặc chuyên dùng cho một mục đích cụ thể
làm cho phù hợp hoặc chuyên dùng cho một mục đích cụ thể
to make something suitable for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tập trung học hoặc làm việc vào một lĩnh vực, kỹ năng cụ thể để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực đó.
Tập trung học hoặc làm việc vào một lĩnh vực, kỹ năng cụ thể để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực đó.
to concentrate on and become an expert in a particular subject or skill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của specialise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | specialise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | specialised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | specialised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | specialises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | specialising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specialise" (Anh Anh) và "specialize" (Anh Mỹ) đều mang nghĩa là chuyên môn hóa trong một lĩnh vực cụ thể. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản là cách viết; trong khi phiên bản Anh sử dụng "s" (specialise), phiên bản Mỹ lại dùng "z" (specialize). Về phát âm, phiên bản Anh nhấn mạnh âm đầu như /ˈspɛʃ.əl.aɪz/, trong khi phiên bản Mỹ âm hưởng sắc nét hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp để chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực nghiên cứu hoặc công việc nhất định.