Bản dịch của từ Specialist status trong tiếng Việt

Specialist status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialist status(Noun)

spˈɛʃəlˌɪst stˈeɪtəs
ˈspɛʃəɫɪst ˈsteɪtəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ