Bản dịch của từ Specially designed instruction trong tiếng Việt
Specially designed instruction

Specially designed instruction (Noun)
Hướng dẫn được điều chỉnh cụ thể để đáp ứng nhu cầu của một nhóm học sinh nhất định.
Instruction tailored specifically to meet the needs of a particular group of students.
The school offers specially designed instruction for students with learning disabilities.
Trường học cung cấp hướng dẫn được thiết kế đặc biệt cho học sinh khuyết tật.
Teachers do not provide specially designed instruction for all student groups.
Giáo viên không cung cấp hướng dẫn được thiết kế đặc biệt cho tất cả nhóm học sinh.
Does your school implement specially designed instruction for diverse learners?
Trường của bạn có thực hiện hướng dẫn được thiết kế đặc biệt cho học sinh đa dạng không?
Schools offer specially designed instruction for students with learning disabilities.
Các trường học cung cấp hướng dẫn thiết kế đặc biệt cho học sinh khuyết tật học tập.
Many teachers do not use specially designed instruction in their classrooms.
Nhiều giáo viên không sử dụng hướng dẫn thiết kế đặc biệt trong lớp học của họ.
Do you think specially designed instruction helps students succeed socially?
Bạn có nghĩ rằng hướng dẫn thiết kế đặc biệt giúp học sinh thành công về mặt xã hội không?
Một cách tiếp cận giáo dục nhằm nâng cao việc học thông qua các chiến lược và tài nguyên chuyên biệt.
An educational approach that aims to enhance learning through specialized strategies and resources.
The school provides specially designed instruction for students with learning disabilities.
Trường học cung cấp hướng dẫn được thiết kế đặc biệt cho học sinh khuyết tật.
They do not offer specially designed instruction for social integration programs.
Họ không cung cấp hướng dẫn được thiết kế đặc biệt cho các chương trình hội nhập xã hội.
Does the community center use specially designed instruction for its workshops?
Trung tâm cộng đồng có sử dụng hướng dẫn được thiết kế đặc biệt cho các hội thảo không?