speculate
speculate (Verb)
Nghĩa 01 · Đưa ra giả thuyết hoặc suy đoán về một vấn đề khi không có bằng chứng chắc chắn; nói hoặc nghĩ về điều gì đó dựa trên phỏng đoán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản hoặc các dự án khác với hy vọng kiếm lợi nhuận, nhưng đồng thời chấp nhận rủi ro có thể thua lỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của speculate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | speculate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | speculated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | speculated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | speculates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | speculating |
Kết hợp từ của speculate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghi ngờ công khai speculate publicly | Cô ấy đã nghiên cứu công khai về tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội. She speculated publicly about the impact of social media on society. |
phỏng đoán rộng rãi speculate widely | Nhiều người suy đoán rộng rãi về tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội. Many people speculate widely about social media's impact on society. |
nghi vấn công khai speculate openly | Cô ấy tự do suy luận về tác động xã hội của công nghệ đối với giao tiếp. She openly speculated about the social impact of technology on communication. |
đoán mò mẫm speculate wildly | Cô ấy đã suy đoán một cách hoang đường về tác động của truyền thông xã hội đối với mối quan hệ. She speculated wildly about the impact of social media on relationships. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "speculate" trong tiếng Anh có nghĩa là suy đoán, dự đoán hoặc đưa ra ý kiến về một vấn đề mà không có căn cứ rõ ràng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế và triết học. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "speculate" còn có thể mang nghĩa cụ thể liên quan đến việc đầu tư mạo hiểm. Phát âm giữa hai biến thể này có đôi chút khác biệt, nhưng nội dung và cách dùng chủ yếu không thay đổi.