Bản dịch của từ Speculate trong tiếng Việt
Speculate
Verb

Speculate(Verb)
spˈɛkjʊlˌeɪt
ˈspɛkjəˌɫeɪt
01
Tham gia vào các giao dịch tài chính rủi ro với mong đợi thu lợi nhuận lớn
Getting involved in high-risk financial deals in hopes of making significant profits.
投身于高风险的金融交易中,希望能够获得丰厚的回报。
Ví dụ
Ví dụ
