Bản dịch của từ Speed check camera trong tiếng Việt

Speed check camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speed check camera(Noun)

spˈiːd tʃˈɛk kˈæmərɐ
ˈspid ˈtʃɛk ˈkæmɝə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ