Bản dịch của từ Sphenoid trong tiếng Việt
Sphenoid

Sphenoid (Adjective)
Sphenoid (Noun)
Một xương phức hợp ở đáy hộp sọ, nằm phía sau mắt và dưới phần trước của não. Xương này có hai cánh bên rộng cùng nhiều mỏm khác và chứa hai xoang rỗng bên trong.
A compound bone which forms the base of the cranium behind the eye and below the front part of the brain It has two pairs of broad lateral wings and a number of other projections and contains two airfilled sinuses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sphenoid là một thuật ngữ trong giải phẫu học, chỉ một trong những xương phức tạp nhất của sọ người, nằm ở trung tâm của hộp sọ. Xương này có hình dáng giống như một cánh bướm, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các phần khác của hộp sọ và tạo thành nền sọ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Sphenoid là một thuật ngữ trong giải phẫu học, chỉ một trong những xương phức tạp nhất của sọ người, nằm ở trung tâm của hộp sọ. Xương này có hình dáng giống như một cánh bướm, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các phần khác của hộp sọ và tạo thành nền sọ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
