Bản dịch của từ Spicy foods trong tiếng Việt

Spicy foods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spicy foods(Noun)

spˈɪsi fˈuːdz
ˈspaɪsi ˈfudz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ