Bản dịch của từ Spillover trong tiếng Việt
Spillover

Spillover (Noun)
Một trường hợp chất tràn ra, đổ ra hoặc lan sang khu vực khác; sự lan rộng không giới hạn trong phạm vi ban đầu.
An instance of overflowing or spreading into another area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "spillover" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ sự lan tỏa, ảnh hưởng từ một sự kiện, tình huống hoặc hoạt động này sang sự kiện, tình huống hoặc hoạt động khác. Trong ngữ cảnh kinh tế, "spillover" có thể đề cập đến tác động tích cực hoặc tiêu cực từ một khu vực hoặc lĩnh vực sang khu vực hoặc lĩnh vực khác. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau trong cả hình thức viết và nói, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung.
Từ "spillover" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ sự lan tỏa, ảnh hưởng từ một sự kiện, tình huống hoặc hoạt động này sang sự kiện, tình huống hoặc hoạt động khác. Trong ngữ cảnh kinh tế, "spillover" có thể đề cập đến tác động tích cực hoặc tiêu cực từ một khu vực hoặc lĩnh vực sang khu vực hoặc lĩnh vực khác. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau trong cả hình thức viết và nói, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung.
