Bản dịch của từ Spill trong tiếng Việt
Spill

Spill(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động cùng một lúc từ chức hoặc bị cách chức nhiều vị trí trong nội các hoặc trong đảng nghị viện để tái tổ chức sau một thay đổi quan trọng về chức vụ.
A vacating of all or several posts in a cabinet or parliamentary party to allow reorganization after one important change of office.
内阁或党内多个职位同时辞职或被罢免以便重组
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Spill(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiết lộ thông tin bí mật hoặc riêng tư cho người khác; nói ra điều mà lẽ ra không nên để lộ.
Reveal (confidential information) to someone.
泄露秘密
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho (chất lỏng) chảy ra ngoài khỏi mép bình/đồ chứa, thường là do vô ý.
Cause or allow (liquid) to flotyw over the edge of its container, especially unintentionally.
使液体溢出容器的边缘,尤其是无意中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Spill (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spilt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spilt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đổ hoặc rơi ra ngoài một chất lỏng hoặc vật thể nào đó, thường dẫn đến sự lộn xộn. Trong tiếng Anh Mỹ, "spill" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chỉ hành động đổ nước hoặc nước uống ra ngoài. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "spill" nhưng thường đi kèm với các cụm từ như "spill the beans", tức là tiết lộ thông tin kín. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng với ngữ cảnh và cách dùng có phần khác nhau.
Từ "spill" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "spillan", có nghĩa là "đổ ra" hoặc "tràn ra". Nguồn gốc Latin của từ này không rõ ràng, nhưng nó chạm đến khái niệm về sự phân tán vật chất. Qua lịch sử, "spill" đã được sử dụng để chỉ hành động làm rơi hoặc đổ chất lỏng, dẫn đến sự hiện diện của chúng tại những nơi không mong muốn. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn gắn liền với hành động đó, thể hiện sự mất kiểm soát hoặc bất ngờ trong việc quản lý chất lỏng.
Từ "spill" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự cố hoặc tai nạn. Trong phần Nói, thí sinh có thể dùng từ "spill" để nói về các trải nghiệm cá nhân. Phần Đọc và Viết cũng thường bao gồm các văn bản mô tả hành động làm đổ, đặc biệt trong bối cảnh sinh hoạt hàng ngày hoặc thảo luận về an toàn thực phẩm. Từ này cũng xuất hiện phổ biến trong văn viết không chính thức, như trong các mô tả sự cố trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "spill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đổ hoặc rơi ra ngoài một chất lỏng hoặc vật thể nào đó, thường dẫn đến sự lộn xộn. Trong tiếng Anh Mỹ, "spill" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chỉ hành động đổ nước hoặc nước uống ra ngoài. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "spill" nhưng thường đi kèm với các cụm từ như "spill the beans", tức là tiết lộ thông tin kín. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng với ngữ cảnh và cách dùng có phần khác nhau.
Từ "spill" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "spillan", có nghĩa là "đổ ra" hoặc "tràn ra". Nguồn gốc Latin của từ này không rõ ràng, nhưng nó chạm đến khái niệm về sự phân tán vật chất. Qua lịch sử, "spill" đã được sử dụng để chỉ hành động làm rơi hoặc đổ chất lỏng, dẫn đến sự hiện diện của chúng tại những nơi không mong muốn. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn gắn liền với hành động đó, thể hiện sự mất kiểm soát hoặc bất ngờ trong việc quản lý chất lỏng.
Từ "spill" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự cố hoặc tai nạn. Trong phần Nói, thí sinh có thể dùng từ "spill" để nói về các trải nghiệm cá nhân. Phần Đọc và Viết cũng thường bao gồm các văn bản mô tả hành động làm đổ, đặc biệt trong bối cảnh sinh hoạt hàng ngày hoặc thảo luận về an toàn thực phẩm. Từ này cũng xuất hiện phổ biến trong văn viết không chính thức, như trong các mô tả sự cố trong đời sống hàng ngày.
