Bản dịch của từ Spina bifida trong tiếng Việt
Spina bifida
Noun [U/C]

Spina bifida (Noun)
spaɪnə bˈɪfɪdə
spaɪnə bˈɪfɪdə
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một tình trạng y tế do sự đóng lại không hoàn chỉnh của cột sống, thường dẫn đến khuyết tật thể chất hoặc suy giảm thần kinh.
A medical condition resulting from the incomplete closure of the backbone, often leading to physical disabilities or neurological impairments.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Spina bifida
Không có idiom phù hợp