Bản dịch của từ Spina bifida trong tiếng Việt

Spina bifida

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spina bifida(Noun)

spaɪnə bˈɪfɪdə
spaɪnə bˈɪfɪdə
01

Một khuyết tật bẩm sinh khiến cột sống và tủy sống không hình thành đúng cách.

A congenital defect where the spine and spinal cord do not develop properly.

这是一种先天性缺陷,脊柱和脊髓没有正常发育。

Ví dụ
02

Một tình trạng y học xảy ra khi phần cột sống không đóng kín hoàn toàn, thường gây ra các vấn đề về vận động hoặc suy nhược thần kinh.

A medical condition caused by incomplete closure of the spine, often leading to physical disabilities or neurological impairments.

这是一种由脊柱部分闭合不全引起的健康状况,通常会导致身体残疾或神经功能受损。

Ví dụ
03

Điều này có thể dẫn đến mức độ tàn tật khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của khuyết điểm.

It can lead to varying degrees of disability, depending on the severity of the impairment.

具体造成的残障程度可能会因缺陷的严重程度而有所不同。

Ví dụ