Bản dịch của từ Spina bifida trong tiếng Việt

Spina bifida

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spina bifida(Noun)

spaɪnə bˈɪfɪdə
spaɪnə bˈɪfɪdə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ