Bản dịch của từ Spinmeister trong tiếng Việt

Spinmeister

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinmeister(Noun)

spˈɪnmaɪstɚ
spˈɪnmaɪstɚ
01

Một chuyên gia tuyên truyền có năng lực hoặc có quyền lực về mặt chính trị.

An accomplished or politically powerful spin doctor

Ví dụ