Bản dịch của từ Spiral wave trong tiếng Việt

Spiral wave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiral wave(Noun)

spˈaɪɹəl wˈeɪv
spˈaɪɹəl wˈeɪv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ