Bản dịch của từ Splashing trong tiếng Việt
Splashing

Splashing (Verb)
Splashing (Noun)
Splashing (Adjective)
Miêu tả thứ gì đó có hiện tượng nước (hoặc chất lỏng) văng bắn hoặc có nhiều tia nước bắn tung tóe; có những vết bắn nước rõ rệt.
Characterized by splashing or splashes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "splashing" là danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động hoặc âm thanh nước văng lên khi bị tác động, thường liên quan đến sự chuyển động mạnh mẽ của nước. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ, cả hai phiên bản đều sử dụng "splashing" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "splashing" có thể gợi nhớ đến các hoạt động giải trí như chơi nước hoặc các môn thể thao nước.
Họ từ
Từ "splashing" là danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động hoặc âm thanh nước văng lên khi bị tác động, thường liên quan đến sự chuyển động mạnh mẽ của nước. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ, cả hai phiên bản đều sử dụng "splashing" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "splashing" có thể gợi nhớ đến các hoạt động giải trí như chơi nước hoặc các môn thể thao nước.
