Bản dịch của từ Splay trong tiếng Việt
Splay

Splay (Adjective)
(miêu tả) bị xoè ra, xòe ra hoặc mở rộng hướng ra bên ngoài; phần nào đó không thẳng mà tách ra theo chiều hướng ra ngoài.
Turned outward or widened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Splay (Noun)
Một phần mở rộng hoặc thuôn rộng của làn đường (ở góc giao lộ) tạo thành vùng mở rộng hình nêm nhằm tăng tầm nhìn cho người điều khiển phương tiện và người đi bộ; thường là mép vỉa hè hoặc khoảng lùi đường được nới rộng để quan sát giao thông dễ hơn.
A tapered widening of a road at an intersection to increase visibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Splay (Verb)
Duỗi ra hoặc xòe ra một cách rộng rãi — thường dùng để mô tả các chi, ngón tay hoặc vật thể bị giạng ra, tách ra khỏi nhau.
Thrust or spread things especially limbs or fingers out and apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "splay" trong tiếng Anh có nghĩa là mở rộng hoặc vặn vẹo một cách lộn xộn, thường được dùng để miêu tả tư thế của các bộ phận cơ thể hoặc vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "splay" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh mô tả sự vung tay hay chân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, như mô tả vị trí của các phần cấu trúc trong xây dựng. Phát âm trong cả hai biến thể tương tự nhau, đều nhấn mạnh âm "ay".
Họ từ
Từ "splay" trong tiếng Anh có nghĩa là mở rộng hoặc vặn vẹo một cách lộn xộn, thường được dùng để miêu tả tư thế của các bộ phận cơ thể hoặc vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "splay" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh mô tả sự vung tay hay chân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, như mô tả vị trí của các phần cấu trúc trong xây dựng. Phát âm trong cả hai biến thể tương tự nhau, đều nhấn mạnh âm "ay".
