Bản dịch của từ Splendour trong tiếng Việt
Splendour

Splendour (Noun)
Vẻ ngoài tráng lệ và lộng lẫy; sự hùng vĩ.
The splendour of the royal palace impressed the visitors.
Sự huy hoàng của cung điện hoàng gia ấn tượng khách tham quan.
Not everyone appreciates the splendour of historical landmarks.
Không phải ai cũng đánh giá cao sự huy hoàng của các di tích lịch sử.
Is the splendour of architecture important in IELTS speaking topics?
Sự huy hoàng của kiến trúc có quan trọng trong chủ đề nói IELTS không?
Kết hợp từ của Splendour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Faded splendour Vẻ đẹp phai tàn | The faded splendour of the old park surprised many visitors last summer. Vẻ đẹp phai tàn của công viên cũ đã khiến nhiều du khách ngạc nhiên vào mùa hè năm ngoái. |
Former splendour Vẻ huy hoàng xưa | The former splendour of the city is now a distant memory. Vẻ huy hoàng trước đây của thành phố giờ chỉ là kỷ niệm xa. |
Edwardian splendour Vẻ đẹp lộng lẫy thời edward | The edwardian splendour of the mansion impressed all the visitors. Vẻ lộng lẫy thời edward của biệt thự gây ấn tượng với tất cả du khách. |
Architectural splendour Vẻ đẹp kiến trúc | The architectural splendour of the sydney opera house is breathtaking. Vẻ đẹp kiến trúc của nhà hát opera sydney thật ngoạn mục. |
Scenic splendour Vẻ đẹp tuyệt mỹ | The scenic splendour of central park attracts many visitors each year. Vẻ đẹp tuyệt vời của công viên trung tâm thu hút nhiều du khách mỗi năm. |
Họ từ
Từ "splendour" (hoặc "splendor" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ sự lộng lẫy, huy hoàng, hoặc vẻ đẹp rực rỡ của một đối tượng nào đó. Trong văn phong Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự trang trọng, kiêu sa của phong cảnh, sự kiện hay con người. Sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách viết, do đó "splendour" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn chương hoặc phê bình nghệ thuật tại Anh, trong khi "splendor" được ưa chuộng hơn tại Mỹ.
Từ "splendour" xuất phát từ tiếng Latin "splendor", có nghĩa là "sự tỏa sáng" hoặc "sự huy hoàng". Trong tiếng Latin, từ này có nguồn gốc từ động từ "splendere", mang nghĩa là "phát sáng". Từ thế kỷ 14, "splendour" đã được đưa vào tiếng Anh, phản ánh sự lộng lẫy, vẻ đẹp rực rỡ và uy nghiêm. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự rực rỡ và vẻ đẹp nổi bật, thể hiện tính chất và giá trị của đối tượng được nhắc đến.
Từ "splendour" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, với tần suất vừa phải. Trong bối cảnh học thuật, nó thường liên quan đến mô tả vẻ đẹp, sự huy hoàng của một điều gì đó, như thiên nhiên, kiến trúc hay nghệ thuật. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong văn học và các bài bình luận nghệ thuật để nhấn mạnh sự ấn tượng và tinh tế, phản ánh gu thẩm mỹ cao của người nói.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
