Bản dịch của từ Split run trong tiếng Việt

Split run

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split run(Noun)

splˈɪt ɹˈʌn
splˈɪt ɹˈʌn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ