Bản dịch của từ Splitting elements trong tiếng Việt

Splitting elements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splitting elements(Noun)

splˈɪtɪŋ ˈɛlɪmənts
ˈspɫɪtɪŋ ˈɛɫəmənts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ