Bản dịch của từ Spondylosis trong tiếng Việt
Spondylosis

Spondylosis (Noun)
Tình trạng đau cột sống do thoái hóa các đĩa đệm.
A painful condition of the spine resulting from the degeneration of the intervertebral discs.
Many elderly people suffer from spondylosis in the United States.
Nhiều người cao tuổi ở Hoa Kỳ bị thoái hóa đốt sống.
Young adults do not usually experience spondylosis or its symptoms.
Người trưởng thành trẻ tuổi thường không gặp phải thoái hóa đốt sống.
Is spondylosis common among workers in physically demanding jobs?
Thoái hóa đốt sống có phổ biến trong số công nhân làm việc nặng không?
Spondylosis là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thoái hóa cột sống, thường gặp ở những người cao tuổi, gây ra bởi sự lão hóa của đĩa đệm và các khớp cột sống. Tình trạng này có thể dẫn đến đau lưng, cứng khớp và hạn chế khả năng vận động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Spondylosis thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế như chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến cột sống.
Từ "spondylosis" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "spondylos" có nghĩa là "đốt sống". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự thoái hóa của đốt sống cột sống, thường liên quan đến quá trình lão hóa hoặc chấn thương. Sự kết hợp giữa hai thành phần "spondyl" (đốt sống) và "osis" (trạng thái bệnh lý) thể hiện rõ ràng bản chất y học của từ này, phản ánh tình trạng bệnh lý liên quan đến hệ cơ xương khớp.
Spondylosis là thuật ngữ y học chỉ sự thoái hóa của đốt sống, thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở các phần Listening và Reading. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS tương đối thấp do thuộc lĩnh vực chuyên môn y tế. Trong thực tiễn, spondylosis thường được thảo luận trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe, chẳng hạn như khám sức khỏe hoặc điều trị đau lưng, nơi nó mô tả những vấn đề thoái hóa cột sống có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.