Bản dịch của từ Spontaneity trong tiếng Việt
Spontaneity
Noun [U/C]

Spontaneity(Noun)
spˌɒntɐnˈiːti
ˌspɑntəˈniti
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc xảy ra của các sự kiện mà không rõ nguyên nhân bên ngoài.
The occurrence of events without any clear external causes.
事件发生,没有明显的外部原因
Ví dụ
