Bản dịch của từ Spoof trong tiếng Việt

Spoof

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoof(Noun)

spˈuf
spˈuf
01

Một bài/bộ phim/tiểu phẩm bắt chước theo kiểu hài hước, thường phóng đại các đặc điểm tiêu biểu của một tác phẩm hoặc thể loại để gây cười.

A humorous imitation of something, typically a film or a particular genre of film, in which its characteristic features are exaggerated for comic effect.

Ví dụ
02

Một trò lừa (nhỏ), thường được thực hiện như một trò đùa để khiến ai đó ngạc nhiên hoặc cười; không có ý hại nghiêm trọng.

A trick played on someone as a joke.

Ví dụ

Dạng danh từ của Spoof (Noun)

SingularPlural

Spoof

Spoofs

Spoof(Verb)

spˈuf
spˈuf
01

Lừa, chơi khăm hoặc dàn dựng một trò lừa để làm người khác tin điều sai sự thật (để trêu, đánh lừa hoặc khiến họ ngạc nhiên).

Hoax or trick (someone)

Ví dụ
02

Bắt chước (một người, phong cách, tác phẩm, v.v.) nhưng phóng đại những đặc điểm tiêu biểu của đối tượng để gây cười hoặc trêu chọc.

Imitate (something) while exaggerating its characteristic features for comic effect.

Ví dụ

Dạng động từ của Spoof (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spoof

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Spoofed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Spoofed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spoofs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spoofing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ