Bản dịch của từ Sporadic choices trong tiếng Việt
Sporadic choices
Noun [U/C]

Sporadic choices(Noun)
spɔːrˈædɪk tʃˈɔɪsɪz
ˈspɔˈrædɪk ˈtʃɔɪsɪz
01
Một sự lựa chọn được làm từ nhiều tùy chọn khác nhau
A choice made from among many options
这是从众多选择中做出的一项决定
Ví dụ
02
Một lựa chọn hiếm khi hoặc không thường xuyên xuất hiện
An occasional or irregular choice
一种不常发生或不规律出现的选择
Ví dụ
