Bản dịch của từ Sporadic choices trong tiếng Việt

Sporadic choices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporadic choices(Noun)

spɔːrˈædɪk tʃˈɔɪsɪz
ˈspɔˈrædɪk ˈtʃɔɪsɪz
01

Một sự lựa chọn được làm từ nhiều tùy chọn khác nhau

A choice made from among many options

这是从众多选择中做出的一项决定

Ví dụ
02

Một lựa chọn hiếm khi hoặc không thường xuyên xuất hiện

An occasional or irregular choice

一种不常发生或不规律出现的选择

Ví dụ
03

Việc đưa ra quyết định giữa các lựa chọn

The act of making a decision among options

在多个选择中做出决策的行为

Ví dụ