Bản dịch của từ Sporadic choices trong tiếng Việt

Sporadic choices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporadic choices(Noun)

spɔːrˈædɪk tʃˈɔɪsɪz
ˈspɔˈrædɪk ˈtʃɔɪsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ