Bản dịch của từ Sporting tools trong tiếng Việt

Sporting tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporting tools(Noun)

spˈɔːtɪŋ tˈuːlz
ˈspɔrtɪŋ ˈtuɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ