Bản dịch của từ Sports achievement trong tiếng Việt

Sports achievement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports achievement(Phrase)

spˈɔːts aʃˈiːvmənt
ˈspɔrts ˈeɪˈtʃivmənt
01

Một thành tựu hoặc thành công trong thể thao hoặc sự kiện thể thao

An accomplishment or success in a sport or athletic event

Ví dụ
02

Sự công nhận hoặc giải thưởng nhận được cho thành tích trong các cuộc thi thể thao

Recognition or awards received for performance in sports competitions

Ví dụ
03

Một cột mốc quan trọng hoặc một mức độ thành công đạt được thông qua việc tham gia thể thao

A significant milestone or level of success achieved through participation in sports

Ví dụ