Bản dịch của từ Sportsbook trong tiếng Việt
Sportsbook
Noun [U/C]

Sportsbook(Noun)
spˈɔːtsbʊk
ˈspɔrtsˌbʊk
01
Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ các nền tảng hoặc ứng dụng trực tuyến giúp hỗ trợ việc cá cược thể thao.
A term used to refer to the online platforms or apps that facilitate sports betting
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại hình kinh doanh hoặc cơ sở chấp nhận cược cho các sự kiện thể thao.
A type of business or establishment that accepts bets on sporting events
Ví dụ
