Bản dịch của từ Sportsbook trong tiếng Việt

Sportsbook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sportsbook(Noun)

spˈɔːtsbʊk
ˈspɔrtsˌbʊk
01

Thuật ngữ dùng để chỉ các nền tảng trực tuyến hoặc ứng dụng hỗ trợ đặt cược thể thao

A term used to refer to online platforms or apps that facilitate sports betting.

这个术语用来指代那些提供体育投注服务的线上平台或应用程序。

Ví dụ
02

Một cơ sở mà người ta có thể đặt cược vào nhiều môn thể thao khác nhau, thường bao gồm cả việc phát sóng các sự kiện mà họ đặt cược vào đó.

A betting shop is a place where people can wager on various sports, often including live broadcasts of the events they're betting on.

这是一个可以对各种体育赛事下注的场所,通常会播放相关赛事的直播,供玩家下注时观看。

Ví dụ
03

Một loại hình doanh nghiệp hoặc cơ sở chấp nhận đặt cược các sự kiện thể thao

A type of business or establishment that accepts bets on sporting events.

一种接受体育比赛下注的商业或机构

Ví dụ