Bản dịch của từ Sportsbook trong tiếng Việt

Sportsbook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sportsbook(Noun)

spˈɔːtsbʊk
ˈspɔrtsˌbʊk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ