Bản dịch của từ Spot check trong tiếng Việt
Spot check

Spot check(Verb)
Kiểm tra nhanh, kiểm tra ngẫu nhiên hoặc lấy mẫu để xem tình trạng, chất lượng hoặc sự tuân thủ mà không kiểm tra toàn bộ.
To sample or investigate quickly or at random.
快速抽查
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Spot check" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ việc kiểm tra ngẫu nhiên một phần nhỏ trong một tập hợp lớn nhằm đánh giá chất lượng hoặc tính chính xác của toàn bộ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như kiểm tra sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "spot-check" thường được viết với dấu gạch ngang và xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực an ninh và quản lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và tần suất xuất hiện trong các tình huống thực tế.
Thuật ngữ "spot check" có nguồn gốc từ hai phần: "spot" (điểm, vị trí) và "check" (kiểm tra). Từ "spot" xuất phát từ tiếng Anh cổ "sppott", tương ứng với “điểm” trong ngữ cảnh xác định vị trí, trong khi "check" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "eschec", mang nghĩa kiểm tra hoặc giám sát. Kết hợp lại, "spot check" chỉ hành động kiểm tra ngẫu nhiên tại một vị trí nhất định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực giám sát chất lượng và an toàn.
"Spot check" là một cụm từ thường được sử dụng trong các tình huống kiểm tra ngẫu nhiên, thường xuất hiện trong bối cảnh khảo sát và quản lý chất lượng. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có tần suất xuất hiện vừa phải trong các phần Listening và Reading, nhưng ít gặp hơn trong Writing và Speaking. Trong các ngữ cảnh khác, "spot check" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kiểm soát quy trình sản xuất, an ninh công cộng, và giáo dục để đảm bảo sự tuân thủ hoặc tiêu chuẩn chất lượng.
"Spot check" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ việc kiểm tra ngẫu nhiên một phần nhỏ trong một tập hợp lớn nhằm đánh giá chất lượng hoặc tính chính xác của toàn bộ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như kiểm tra sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "spot-check" thường được viết với dấu gạch ngang và xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực an ninh và quản lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và tần suất xuất hiện trong các tình huống thực tế.
Thuật ngữ "spot check" có nguồn gốc từ hai phần: "spot" (điểm, vị trí) và "check" (kiểm tra). Từ "spot" xuất phát từ tiếng Anh cổ "sppott", tương ứng với “điểm” trong ngữ cảnh xác định vị trí, trong khi "check" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "eschec", mang nghĩa kiểm tra hoặc giám sát. Kết hợp lại, "spot check" chỉ hành động kiểm tra ngẫu nhiên tại một vị trí nhất định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực giám sát chất lượng và an toàn.
"Spot check" là một cụm từ thường được sử dụng trong các tình huống kiểm tra ngẫu nhiên, thường xuất hiện trong bối cảnh khảo sát và quản lý chất lượng. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có tần suất xuất hiện vừa phải trong các phần Listening và Reading, nhưng ít gặp hơn trong Writing và Speaking. Trong các ngữ cảnh khác, "spot check" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kiểm soát quy trình sản xuất, an ninh công cộng, và giáo dục để đảm bảo sự tuân thủ hoặc tiêu chuẩn chất lượng.
