Bản dịch của từ Spot check trong tiếng Việt

Spot check

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot check(Verb)

spˈɑtʃˈɛkɹi
spˈɑtʃˈɛkɹi
01

Kiểm tra nhanh, kiểm tra ngẫu nhiên hoặc lấy mẫu để xem tình trạng, chất lượng hoặc sự tuân thủ mà không kiểm tra toàn bộ.

To sample or investigate quickly or at random.

快速抽查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spot check(Noun)

spˈɑtʃˈɛkɹi
spˈɑtʃˈɛkɹi
01

Một lần kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất hoặc kiểm tra tại chỗ nhằm xem xét nhanh tình trạng, chất lượng hoặc tuân thủ của cái gì đó mà không kiểm tra toàn bộ.

An act or instance of making a spotcheck.

抽查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh