Anh - Việt

Bản dịch của từ Spotlessly clean trong tiếng Việt

spotlessly clean

Adjective

spotlessly clean (Adjective)

/spˈɑtləsli klˈin/
/spˈɑtləsli klˈin/
AI

Nghĩa 01

Không có vết bẩn hoặc vết ố; hoàn toàn sạch sẽ.

Free from spots or stains; perfectly clean.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sạch sẽ hoàn hảo sau sự kiện tình nguyện.The community center was spotlessly clean after the volunteer event.
Công viên không sạch sẽ hoàn hảo do rác thải của du khách.The park is not spotlessly clean due to littering by visitors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh