Bản dịch của từ Spotty trong tiếng Việt

Spotty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spotty(Adjective)

spˈɑti
spˈɑti
01

Có nhiều đốm; bị đánh dấu bằng những chấm hoặc vết nhỏ.

Marked with spots.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh