Bản dịch của từ Sprawling trong tiếng Việt

Sprawling

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprawling(Adjective)

spɹˈɔlɪŋ
spɹˈɔlɪŋ
01

Mô tả điều gì đó trải rộng trên một diện tích lớn theo cách lộn xộn, không đều hoặc thiếu trật tự.

Spread over a large area in an untidy or irregular way.

杂乱无章地扩展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả kích thước lớn và mở rộng theo cách lộn xộn, không đều hoặc lan tràn; thường dùng cho khu vực, thành phố, công trình hoặc cây cối mọc um tùm.

Large and spreading in an untidy or irregular way.

杂乱无章地扩展的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả thứ gì đó mở rộng ra một khu vực lớn theo cách lộn xộn, không đều hoặc thiếu trật tự.

Spreading out over a large area in a way that is untidy or not regular.

杂乱无章地扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sprawling(Verb)

spɹˈɔlɪŋ
spɹˈɔlɪŋ
01

Mở rộng, lan ra hoặc phát triển một cách lộn xộn, không theo trật tự hay quy hoạch rõ ràng.

To expand or grow in an untidy or irregular manner.

杂乱扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lan rộng ra một khu vực lớn một cách lộn xộn, không theo trật tự hoặc không gọn gàng

To spread over a large area in an untidy or irregular way.

杂乱扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mở rộng ra một khu vực lớn theo cách lộn xộn, không gọn gàng hoặc không theo trật tự.

To spread out over a large area in a way that is untidy or not regular.

杂乱地扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ