Bản dịch của từ Spray bottles trong tiếng Việt

Spray bottles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spray bottles(Noun)

sprˈeɪ bˈɒtəlz
ˈspreɪ ˈbɑtəɫz
01

Một cái bình xịt phát ra chất lỏng thành dạng sương mù mịn hoặc phun.

A container that dispenses liquids in a fine mist or spray

Ví dụ
02

Thường được sử dụng cho các công việc dọn dẹp hoặc làm vườn.

Often used for cleaning or gardening applications

Ví dụ
03

Một chai được trang bị vòi phun cho phép bơm xịt chất lỏng.

A bottle equipped with a nozzle that allows a liquid to be sprayed

Ví dụ