ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spray bottles
Một cái bình xịt phát ra chất lỏng thành dạng sương mù mịn hoặc phun.
A container that dispenses liquids in a fine mist or spray
Thường được sử dụng cho các công việc dọn dẹp hoặc làm vườn.
Often used for cleaning or gardening applications
Một chai được trang bị vòi phun cho phép bơm xịt chất lỏng.
A bottle equipped with a nozzle that allows a liquid to be sprayed