Bản dịch của từ Spray tan trong tiếng Việt

Spray tan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spray tan(Noun)

spɹˈeɪ tˈæn
spɹˈeɪ tˈæn
01

Một sản phẩm mỹ phẩm được thiết kế để mang lại vẻ ngoài rám nắng thông qua ứng dụng phun.

A cosmetic product designed to provide a tan appearance through a spray application.

Ví dụ
02

Hành vi bôi dung dịch rám nắng dạng xịt.

The act of applying a tanning solution in spray form.

Ví dụ
03

Một kỹ thuật để có được làn da rám nắng mà không cần phơi nắng.

A technique for achieving a sunkissed skin tone without sun exposure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh