Bản dịch của từ Spread account trong tiếng Việt
Spread account

Spread account (Noun)
Một tài khoản tài chính nơi tiền được phân bổ qua các tài sản hoặc đầu tư khác nhau để đạt được sự đa dạng hóa và quản lý rủi ro.
A financial account where funds are allocated across different assets or investments to achieve diversification and risk management.
Một tài khoản được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh để theo dõi sự chênh lệch giữa các công cụ tài chính khác nhau, chẳng hạn như sự khác biệt về lãi suất hoặc lợi suất.
An account used in business contexts to track the spread between different financial instruments, such as the difference in interest rates or yields.