Bản dịch của từ Sprinkler system trong tiếng Việt
Sprinkler system

Sprinkler system (Noun)
Một hệ thống bao gồm các đường ống và vòi phun cung cấp nước để chữa cháy.
A system composed of pipes and nozzles that provides water for fire suppression.
Một thiết bị được thiết kế để tưới bằng cách rải nước trên một diện tích lớn.
An apparatus designed for irrigation by spreading water over a large area.
Sprinkler system (Idiom)
Toàn bộ cơ chế, thiết bị dùng để phun nước có hiệu quả phục vụ tưới tiêu hoặc chữa cháy.
The entire set of mechanisms and devices used for spraying water effectively for irrigation or firefighting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hệ thống phun nước (sprinkler system) là một phương pháp tưới nước tự động, thường được sử dụng trong nông nghiệp và quản lý cảnh quan đô thị. Hệ thống này bao gồm các đầu phun nước được lắp đặt phân tán để đảm bảo tưới đều cho khu vực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau trong văn nói, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ.
Hệ thống phun nước (sprinkler system) là một phương pháp tưới nước tự động, thường được sử dụng trong nông nghiệp và quản lý cảnh quan đô thị. Hệ thống này bao gồm các đầu phun nước được lắp đặt phân tán để đảm bảo tưới đều cho khu vực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau trong văn nói, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ.
