Bản dịch của từ Sprint trong tiếng Việt

Sprint

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprint (Verb)

ˈɛsprˌɪnt
ˈɛsˈprɪnt
01

Chạy hết sức trong một khoảng cách ngắn

To run at full speed over a short distance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để thúc đẩy hoặc vận hành một cách nhanh chóng

To hasten or operate rapidly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc hành động nhanh chóng

To move or act quickly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sprint (Noun)

ˈɛsprˌɪnt
ˈɛsˈprɪnt
01

Chạy hết tốc lực trong một khoảng cách ngắn.

A short burst of running or speed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc hành động nhanh chóng

A race over a short distance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để thúc đẩy hoặc hoạt động nhanh chóng

A period of activity in which one works quickly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa