Bản dịch của từ Sprint planning trong tiếng Việt

Sprint planning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprint planning(Phrase)

sprˈɪnt plˈænɪŋ
ˈsprɪnt ˈpɫænɪŋ
01

Một cuộc họp để nhóm thảo luận về các mục tiêu và nhiệm vụ cho đợt làm việc tiếp theo

This is an event where the team discusses objectives and tasks for the upcoming work cycle.

这是一个团队讨论下一阶段工作目标与任务的会议。

Ví dụ
02

Quá trình xác định công việc cần hoàn thành trong một sprint

The process of determining the tasks to be completed in a sprint

在一次冲刺中确定需要完成任务的流程

Ví dụ
03

Một cuộc họp trong quản lý dự án linh hoạt, nơi nhóm lên kế hoạch hoàn thành công việc trong sprint sắp tới.

This is a gathering in an agile project management setting, where the team is planning to complete work in the upcoming sprint.

这是一次敏捷项目管理中的会议,团队在会议中制定计划,准备在即将到来的冲刺中完成任务。

Ví dụ