ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sprout
Bắt đầu trưởng thành hoặc phát triển
Development.
发展
Để mọc ra những chồi non hoặc lá mới
Production of shoots or young leaves.
采摘嫩芽或新叶
Bắt nguồn hoặc xuất hiện
To arise or to appear
出现或产生
Giai đoạn đầu hoặc những bước khởi đầu của một việc gì đó
The initial phase or the very beginning of something.
某事的起步或初期阶段
Một chồi non hoặc cây nhỏ
A sprout or a young plant.
幼苗或新芽
Chồi là một thuật ngữ dùng để chỉ các loại rau nhỏ như giá đỗ.
The term 'chồi' is also used to refer to small vegetables, like bean sprouts.
芽也是用来指代像豆芽这样一些小型蔬菜的术语。