Bản dịch của từ Spurious trong tiếng Việt

Spurious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spurious(Adjective)

spˈɝiəs
spjˈʊɹiəs
01

Không phải là thứ mà nó tự giới thiệu; giả, không có thật hoặc có nguồn gốc giả mạo.

Not being what it purports to be; false or fake.

虚假,伪造的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Spurious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Spurious

Giả

More spurious

Giả hơn

Most spurious

Không phải là một tập tin giả

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ